生動的場面
sanh động đích tràng diện
Hán Việt: sanh động đích tràng diện
Tổng quan
hoạt cảnh
Cấu tạo: 生 (sanh) + 動 (động) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 面 (diện)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt cảnh
Hán Việt: sanh động đích tràng diện
hoạt cảnh
Cấu tạo: 生 (sanh) + 動 (động) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 面 (diện)