生動地描述
sanh động địa miêu thuật
Hán Việt: sanh động địa miêu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 動 (động) + 地 (địa) + 描 (miêu) + 述 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui give vivid description of
Hán Việt: sanh động địa miêu thuật
Cấu tạo: 生 (sanh) + 動 (động) + 地 (địa) + 描 (miêu) + 述 (thuật)