生化實驗室
sanh hóa thật nghiệm thất
Hán Việt: sanh hóa thật nghiệm thất · Pinyin: shēng huà shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 化 (hóa) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Hán Việt: sanh hóa thật nghiệm thất · Pinyin: shēng huà shí yàn shì
Cấu tạo: 生 (sanh) + 化 (hóa) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)