生命意志說 shēng mìng yì zhì shuō · sanh mệnh ý chí thuyết Hán Việt: sanh mệnh ý chí thuyết · Pinyin: shēng mìng yì zhì shuō Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 意 (ý) + 志 (chí) + 說 (thuyết)Pinyinshēng mìng yì zhì shuōHán Việtsanh mệnh ý chí thuyếtCấu tạo生 + 命 + 意 + 志 + 說 · sanh + mệnh + ý + chí + thuyết nghĩa thành phần: sanh + mệnh + ý + chí + thuyết