生命的意義 shēng mìng de yì yì · sanh mệnh đích ý nghĩa Hán Việt: sanh mệnh đích ý nghĩa · Pinyin: shēng mìng de yì yì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 的 (đích) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Pinyinshēng mìng de yì yìHán Việtsanh mệnh đích ý nghĩaCấu tạo生 + 命 + 的 + 意 + 義 · sanh + mệnh + đích + ý + nghĩa nghĩa thành phần: sanh + mệnh + đích + ý + nghĩa