生幻覺事物

sanh huyễn giác sự vật

Hán Việt: sanh huyễn giác sự vật

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (huyễn) + (giác) + (sự) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生幻覺事物 hēnghuànjué shìwù f.e. hallucinant