生意盎然

shēng yì àng ránsanh ý áng nhiên

Hán Việt: sanh ý áng nhiên · Pinyin: shēng yì àng rán

Tổng quan

xem 生機盎然

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容生命力旺盛的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容充滿生機,生命力旺盛。如:「這株玫瑰開得很茂盛,生意盎然。」

Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 盎 (áng) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 生机盎然
  • Tần suất từ xem 生機盎然, 生机盎然[shēng jī àng rán]
  • Biên soạn 生意盎然 hēngyì'àngrán f.e. full of life

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容充滿生機,生命力旺盛。如:「這株玫瑰開得很茂盛,生意盎然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生命力旺盛的样子。

Eng

  • Cihui see 生機盎然; 生机盎然
  • Tần suất từ 生意盎然 hēngyì'àngrán f.e. full of life

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生气勃勃