生態同類羣
sanh thái đồng loại quần
Hán Việt: sanh thái đồng loại quần
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 同 (đồng) + 類 (loại) + 羣 (quần)
Nghĩa
Eng
- Cihui ecodeme
Hán Việt: sanh thái đồng loại quần
Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 同 (đồng) + 類 (loại) + 羣 (quần)