生態環境游

shēng tài huán jìng yóu sanh thái hoàn cảnh du

Hán Việt: sanh thái hoàn cảnh du · Pinyin: shēng tài huán jìng yóu

Tổng quan

du lịch sinh thái

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (hoàn) + (cảnh) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du lịch sinh thái

Eng

  • CC-CEDICT ecotourism
  • Cihui ecotourism