生態能動論
sanh thái năng động luận
Hán Việt: sanh thái năng động luận
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 能 (năng) + 動 (động) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui ecoactivism
Hán Việt: sanh thái năng động luận
Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 能 (năng) + 動 (động) + 論 (luận)