生成器官的

sanh thành khí quan đích

Hán Việt: sanh thành khí quan đích

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 器 (khí) + 官 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo cơ quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organopoietic

Eng

  • Cihui organopoietic

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 生成刺激剂 · 生成语义学 · 生成语言学 · 生成音位学 · 生成拷贝 · 生成语法 · 生成转换理论