生成器官的
sanh thành khí quan đích
Hán Việt: sanh thành khí quan đích
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 器 (khí) + 官 (quan) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui organopoietic
Hán Việt: sanh thành khí quan đích
Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 器 (khí) + 官 (quan) + 的 (đích)