生旦淨末丑 sanh đán tịnh mạt sửu Hán Việt: sanh đán tịnh mạt sửu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 旦 (đán) + 淨 (tịnh) + 末 (mạt) + 丑 (sửu)Hán Việtsanh đán tịnh mạt sửuCấu tạo生 + 旦 + 淨 + 末 + 丑 · sanh + đán + tịnh + mạt + sửu nghĩa thành phần: sanh + đán + tịnh + mạt + sửu Nghĩa EngCihui 生旦凈末丑 hēng-dàn-jìng-mò-chǒu f.e. <opera> male/female/painted-face/clownish/comic roles