生有結節的 sanh hữu kết tiết đích Hán Việt: sanh hữu kết tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 有 (hữu) + 結 (kết) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtsanh hữu kết tiết đíchCấu tạo生 + 有 + 結 + 節 + 的 · sanh + hữu + kết + tiết + đích nghĩa thành phần: sanh + hữu + kết + tiết + đích Nghĩa EngCihui tubercled