生有羽毛的

sanh hữu vũ mao đích

Hán Việt: sanh hữu vũ mao đích

Tổng quan

(như) feathered, nhẹ tựa lông, mượt như lông tơ

Cấu tạo: (sanh) + (hữu) + (vũ) + (mao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) feathered, nhẹ tựa lông, mượt như lông tơ