生机的根源

sanh ki đích căn nguyên

Hán Việt: sanh ki đích căn nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 機 (ki) + 的 (đích) + 根 (căn) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn sống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lifeblood

Eng

  • Cihui lifeblood

Từ liên quan

Gần nghĩa

生机勃勃 · 生机盎然