生機的根源
sanh ki đích căn nguyên
Hán Việt: sanh ki đích căn nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 機 (ki) + 的 (đích) + 根 (căn) + 源 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui lifeblood
Hán Việt: sanh ki đích căn nguyên
Cấu tạo: 生 (sanh) + 機 (ki) + 的 (đích) + 根 (căn) + 源 (nguyên)