生死智证明

sanh tử trí chứng minh

Hán Việt: sanh tử trí chứng minh

Tổng quan

sinh tử trí chứng minh (術語)三明之一。☸

Cấu tạo: (sanh) + (tử) + (trí) + (chứng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh tử trí chứng minh (術語)三明之一。☸