生殖力障礙

sanh thực lực chướng ngại

Hán Việt: sanh thực lực chướng ngại

Tổng quan

số nhiều dysgeneses, sự phát triển có bệnh của sinh thực khí; tính vô sinh

Cấu tạo: (sanh) + (thực) + (lực) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều dysgeneses, sự phát triển có bệnh của sinh thực khí; tính vô sinh