生殖器檢查 sanh thực khí kiểm tra Hán Việt: sanh thực khí kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtsanh thực khí kiểm traCấu tạo生 + 殖 + 器 + 檢 + 查 · sanh + thực + khí + kiểm + tra nghĩa thành phần: sanh + thực + khí + kiểm + tra Nghĩa EngCihui edeoscopy