生殖器脫垂
sanh thực khí thoát thùy
Hán Việt: sanh thực khí thoát thùy
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí) + 脫 (thoát) + 垂 (thùy)
Nghĩa
Eng
- Cihui edeoptosis
Hán Việt: sanh thực khí thoát thùy
Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí) + 脫 (thoát) + 垂 (thùy)