生殖慾

shēng zhí yùsanh thực dục

Hán Việt: sanh thực dục · Pinyin: shēng zhí yù

Tổng quan

Lòng ham muốn về sự sinh đẻ, tức sự ham muốn ăn nằm với nhau

Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 慾 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dục tính
  • Google Alex v6 dục vọng

Đức

  • Handedict Fortpflanzungstrieb, Sexualtrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

生殖体 · 生殖力 · 生殖器 · 生殖壶 · 生殖核 · 生殖的 · 生殖者 · 生殖肢