生殖機能病 sanh thực ki năng bệnh Hán Việt: sanh thực ki năng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 機 (ki) + 能 (năng) + 病 (bệnh)Hán Việtsanh thực ki năng bệnhCấu tạo生 + 殖 + 機 + 能 + 病 · sanh + thực + ki + năng + bệnh nghĩa thành phần: sanh + thực + ki + năng + bệnh Nghĩa EngCihui genetopathy