生殖隔离

shēng zhí gé lísanh thực cách li

Hán Việt: sanh thực cách li · Pinyin: shēng zhí gé lí

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【生殖隔離・生殖隔离】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(biology) reproductive isolation"]]]}]

Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 隔 (cách) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (biology) reproductive isolation

Eng

  • Cihui (biology) reproductive isolation
  • Tần suất từ (biology) reproductive isolation

Từ liên quan

Gần nghĩa

生殖器官 · 生殖洄游 · 生殖系统 · 生殖细胞 · 生殖芽体 · 隔离的人 · 隔离种群 · 隔离论者