生法二忍 sanh pháp nhị nhẫn Hán Việt: sanh pháp nhị nhẫn Tổng quan (術語)眾生忍與無生法忍也。見忍條。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 法 (pháp) + 二 (nhị) + 忍 (nhẫn)Hán Việtsanh pháp nhị nhẫnCấu tạo生 + 法 + 二 + 忍 · sanh + pháp + nhị + nhẫn nghĩa thành phần: sanh + pháp + nhị + nhẫn Nghĩa ViệtCihui (術語)眾生忍與無生法忍也。見忍條。☸Tần suất từ [bktd] sinh pháp nhị nhẫn (術語)眾生忍與無生法忍也。見忍條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa生法二身 · 生法二空觀