生活丟棄物

shēng huó diū qì wù sanh hoạt đâu khí vật

Hán Việt: sanh hoạt đâu khí vật · Pinyin: shēng huó diū qì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (đâu) + (khí) + (vật)