生活力缺失

sanh hoạt lực khuyết thất

Hán Việt: sanh hoạt lực khuyết thất

Tổng quan

xem abiotic

Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu sức sống
  • Tần suất từ xem abiotic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abiosis

Eng

  • Tần suất từ abiosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活必需品 · 生活艰苦的 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育