生活艰苦的

sanh hoạt gian khổ đích

Hán Việt: sanh hoạt gian khổ đích

Tổng quan

nghèo túng

Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túng thiếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi needy

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活力缺失 · 生活必需品 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育