生活太窄 sanh hoạt thái trách Hán Việt: sanh hoạt thái trách Tổng quan Cuộc sống quá chật vật.☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 太 (thái) + 窄 (trách)Hán Việtsanh hoạt thái tráchCấu tạo生 + 活 + 太 + 窄 · sanh + hoạt + thái + trách nghĩa thành phần: sanh + hoạt + thái + trách Nghĩa ViệtCihui Cuộc sống quá chật vật.☸ Từ liên quan Gần nghĩa生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平 · 生活污水