生活在農村
sanh hoạt tại nông thôn
Hán Việt: sanh hoạt tại nông thôn · Pinyin: shēng huó zài nóng cūn
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 在 (tại) + 農 (nông) + 村 (thôn)
Hán Việt: sanh hoạt tại nông thôn · Pinyin: shēng huó zài nóng cūn
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 在 (tại) + 農 (nông) + 村 (thôn)