生活放蕩者
sanh hoạt phóng đãng giả
Hán Việt: sanh hoạt phóng đãng giả
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui gay Greek
Hán Việt: sanh hoạt phóng đãng giả
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 者 (giả)