生活無保障

sanh hoạt vô bảo chướng

Hán Việt: sanh hoạt vô bảo chướng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (vô) + (bảo) + (chướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui live from hand mouth