生活的土地 sanh hoạt đích thổ địa Hán Việt: sanh hoạt đích thổ địa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích) + 土 (thổ) + 地 (địa)Hán Việtsanh hoạt đích thổ địaCấu tạo生 + 活 + 的 + 土 + 地 · sanh + hoạt + đích + thổ + địa nghĩa thành phần: sanh + hoạt + đích + thổ + địa Nghĩa EngCihui the land of the living