生活福利網
sanh hoạt phúc lợi võng
Hán Việt: sanh hoạt phúc lợi võng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 網 (võng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 生活福利網 hēnghuó fúlìwǎng n. social network for welfare
Hán Việt: sanh hoạt phúc lợi võng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 網 (võng)