生活費申報 shēng huó fèi shēn bào · sanh hoạt phí thân báo Hán Việt: sanh hoạt phí thân báo · Pinyin: shēng huó fèi shēn bào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 費 (phí) + 申 (thân) + 報 (báo)Pinyinshēng huó fèi shēn bàoHán Việtsanh hoạt phí thân báoCấu tạo生 + 活 + 費 + 申 + 報 · sanh + hoạt + phí + thân + báo nghĩa thành phần: sanh + hoạt + phí + thân + báo