生滿疥癬地 sanh mãn giới tiển địa Hán Việt: sanh mãn giới tiển địa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 滿 (mãn) + 疥 (giới) + 癬 (tiển) + 地 (địa)Hán Việtsanh mãn giới tiển địaCấu tạo生 + 滿 + 疥 + 癬 + 地 · sanh + mãn + giới + tiển + địa nghĩa thành phần: sanh + mãn + giới + tiển + địa Nghĩa EngCihui mangily