生牙期現象 sanh nha kì hiện tượng Hán Việt: sanh nha kì hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 牙 (nha) + 期 (kì) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtsanh nha kì hiện tượngCấu tạo生 + 牙 + 期 + 現 + 象 · sanh + nha + kì + hiện + tượng nghĩa thành phần: sanh + nha + kì + hiện + tượng Nghĩa EngCihui 生牙期現象 hēngyáqī xiànxiàng n. teething