生物化学站剂

shēng wù huà xué zhàn jìsanh vật hóa học trạm tề

Hán Việt: sanh vật hóa học trạm tề · Pinyin: shēng wù huà xué zhàn jì

Tổng quan

tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học) + 站 (trạm) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác nhân sinh hóa

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物医学工程 · 生物恐怖主义 · 生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家