生物恐怖主义

shēng wù kǒng bù zhǔ yìsanh vật khủng phố chủ nghĩa

Hán Việt: sanh vật khủng phố chủ nghĩa · Pinyin: shēng wù kǒng bù zhǔ yì

Tổng quan

khủng bố sinh học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng bố sinh học
  • Tần suất từ khủng bố sinh học

Eng

  • Cihui bioterrorism
  • Tần suất từ bioterrorism

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物化学站剂 · 生物医学工程 · 生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家