生物化石羣

sanh vật hóa thạch quần

Hán Việt: sanh vật hóa thạch quần

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (hóa) + (thạch) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cryctocoenose