生物反應器

shēng wù fǎn yìng qì sanh vật phản ứng khí

Hán Việt: sanh vật phản ứng khí · Pinyin: shēng wù fǎn yìng qì

Tổng quan

bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (phản) + (ứng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bioreactor, lò phản ứng sinh học

Eng

  • CC-CEDICT bioreactor
  • Cihui bioreactor