生物圈二號 shēng wù quān èr hào · sanh vật quyển nhị hào Hán Việt: sanh vật quyển nhị hào · Pinyin: shēng wù quān èr hào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 圈 (quyển) + 二 (nhị) + 號 (hào)Pinyinshēng wù quān èr hàoHán Việtsanh vật quyển nhị hàoCấu tạo生 + 物 + 圈 + 二 + 號 · sanh + vật + quyển + nhị + hào nghĩa thành phần: sanh + vật + quyển + nhị + hào