生物地球化學

shēng wù dì qiú huà xué sanh vật địa cầu hóa học

Hán Việt: sanh vật địa cầu hóa học · Pinyin: shēng wù dì qiú huà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (địa) + (cầu) + (hóa) + (học)