生物型清洗劑
sanh vật hình thanh tẩy tề
Hán Việt: sanh vật hình thanh tẩy tề · Pinyin: shēng wù xíng qīng xǐ jì
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 型 (hình) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 劑 (tề)
Hán Việt: sanh vật hình thanh tẩy tề · Pinyin: shēng wù xíng qīng xǐ jì
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 型 (hình) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 劑 (tề)