生物實驗師

shēng wù shí yàn shī sanh vật thật nghiệm sư

Hán Việt: sanh vật thật nghiệm sư · Pinyin: shēng wù shí yàn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (thật) + (nghiệm) + (sư)