生物屍積羣 sanh vật thi tích quần Hán Việt: sanh vật thi tích quần Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 屍 (thi) + 積 (tích) + 羣 (quần)Hán Việtsanh vật thi tích quầnCấu tạo生 + 物 + 屍 + 積 + 羣 · sanh + vật + thi + tích + quần nghĩa thành phần: sanh + vật + thi + tích + quần Nghĩa EngCihui thanatocoenosis