生物乾細胞 shēng wù gān xì bāo · sanh vật kiền tế bào Hán Việt: sanh vật kiền tế bào · Pinyin: shēng wù gān xì bāo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 乾 (kiền) + 細 (tế) + 胞 (bào)Pinyinshēng wù gān xì bāoHán Việtsanh vật kiền tế bàoCấu tạo生 + 物 + 乾 + 細 + 胞 · sanh + vật + kiền + tế + bào nghĩa thành phần: sanh + vật + kiền + tế + bào