生物形態的
sanh vật hình thái đích
Hán Việt: sanh vật hình thái đích
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 形 (hình) + 態 (thái) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui biomorphic
Hán Việt: sanh vật hình thái đích
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 形 (hình) + 態 (thái) + 的 (đích)