生物性危害 shēng wù xìng wéi hài · sanh vật tính nguy hại Hán Việt: sanh vật tính nguy hại · Pinyin: shēng wù xìng wéi hài Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 性 (tính) + 危 (nguy) + 害 (hại)Pinyinshēng wù xìng wéi hàiHán Việtsanh vật tính nguy hạiCấu tạo生 + 物 + 性 + 危 + 害 · sanh + vật + tính + nguy + hại nghĩa thành phần: sanh + vật + tính + nguy + hại