生物擾動巖
sanh vật nhiễu động nham
Hán Việt: sanh vật nhiễu động nham
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 擾 (nhiễu) + 動 (động) + 巖 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui bioturbate
Hán Việt: sanh vật nhiễu động nham
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 擾 (nhiễu) + 動 (động) + 巖 (nham)