生物控制論
sanh vật khống chế luận
Hán Việt: sanh vật khống chế luận
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 控 (khống) + 制 (chế) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui biocyberneties
Hán Việt: sanh vật khống chế luận
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 控 (khống) + 制 (chế) + 論 (luận)