生物顯像術
sanh vật hiển tượng thuật
Hán Việt: sanh vật hiển tượng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 顯 (hiển) + 像 (tượng) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui bioimagery
Hán Việt: sanh vật hiển tượng thuật
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 顯 (hiển) + 像 (tượng) + 術 (thuật)